ước hẹn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hẹn ước, thỏa thuận: "Ước hẹn" là hành động cùng nhau thỏa thuận, cam kết về một việc sẽ làm trong tương lai, thường mang tính trang trọng hoặc tình cảm.
- Hứa hẹn với nhau: Chỉ sự trao đổi lời hứa giữa hai hay nhiều người về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn thân đã ước hẹn sẽ luôn giúp đỡ nhau. (Hai người bạn thân đã hứa hẹn sẽ luôn giúp đỡ nhau.)
- Họ ước hẹn gặp lại nhau ở ga tàu vào trưa mai. (Họ thỏa thuận sẽ gặp lại nhau ở ga tàu vào trưa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời ước hẹn": Danh từ hóa, chỉ nội dung cụ thể của sự thỏa thuận.
- Lời ước hẹn năm xưa giờ đã phai mờ. (Lời hẹn ước năm xưa giờ đã phai mờ.)
- "Ước hẹn trăm năm": Cụm từ cố định, thường chỉ lời thề nguyền, hẹn ước lâu dài trong tình yêu, hôn nhân.
- Họ trao nhau ước hẹn trăm năm trước bàn thờ tổ tiên. (Họ trao nhau lời hẹn ước suốt đời trước bàn thờ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hẹn ước (động từ): Cùng nghĩa với "ước hẹn", là cách nói khác của từ này.
- Tuổi trẻ họ đã hẹn ước nhiều điều. (Tuổi trẻ họ đã ước hẹn nhiều điều.)
- Hứa hẹn (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh đưa ra lời hứa, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết phải có sự thỏa thuận hai chiều.
- Bầu trời đầy mây hứa hẹn một cơn mưa. (Bầu trời đầy mây báo hiệu một cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏa thuận: Đi đến nhất trí về một kế hoạch hay hành động.
- Cam kết: Hứa một cách nghiêm túc, có trách nhiệm.
- Hứa: Nói ra điều sẽ thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ước hẹn với nhau: Nhấn mạnh tính chất tương hỗ, cùng nhau thỏa thuận.
- Hai đứa trẻ ước hẹn với nhau giữ bí mật này. (Hai đứa trẻ cùng nhau hứa giữ bí mật này.)
Thành ngữ liên quan
- Ước sao được vậy: Thành ngữ diễn tả điều mong ước trở thành hiện thực (không trực tiếp chứa từ "ước hẹn" nhưng có chung gốc từ "ước" - mong muốn).
- Cậu ấy thi đỗ, đúng là ước sao được vậy. (Cậu ấy thi đỗ, đúng là mong sao được vậy.)
- đg. (vch.). Như hẹn ước.