ước hẹn

Học thuật
Thân thiện
ước hẹn

Hai người bạn thân trao nhau một lời ước hẹn gặp lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hẹn ước, thỏa thuận: "Ước hẹn" hành động cùng nhau thỏa thuận, cam kết về một việc sẽ làm trong tương lai, thường mang tính trang trọng hoặc tình cảm.
    • Hứa hẹn với nhau: Chỉ sự trao đổi lời hứa giữa hai hay nhiều người về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn thân đã ước hẹn sẽ luôn giúp đỡ nhau. (Hai người bạn thân đã hứa hẹn sẽ luôn giúp đỡ nhau.)
    • Họ ước hẹn gặp lại nhauga tàu vào trưa mai. (Họ thỏa thuận sẽ gặp lại nhauga tàu vào trưa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời ước hẹn": Danh từ hóa, chỉ nội dung cụ thể của sự thỏa thuận.
    • Lời ước hẹn năm xưa giờ đã phai mờ. (Lời hẹn ước năm xưa giờ đã phai mờ.)
  • "Ước hẹn trăm năm": Cụm từ cố định, thường chỉ lời thề nguyền, hẹn ước lâu dài trong tình yêu, hôn nhân.
    • Họ trao nhau ước hẹn trăm năm trước bàn thờ tổ tiên. (Họ trao nhau lời hẹn ước suốt đời trước bàn thờ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hẹn ước (động từ): Cùng nghĩa với "ước hẹn", cách nói khác của từ này.
    • Tuổi trẻ họ đã hẹn ước nhiều điều. (Tuổi trẻ họ đã ước hẹn nhiều điều.)
  • Hứa hẹn (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh đưa ra lời hứa, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết phải sự thỏa thuận hai chiều.
    • Bầu trời đầy mây hứa hẹn một cơn mưa. (Bầu trời đầy mây báo hiệu một cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa thuận: Đi đến nhất trí về một kế hoạch hay hành động.
  • Cam kết: Hứa một cách nghiêm túc, trách nhiệm.
  • Hứa: Nói ra điều sẽ thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ước hẹn với nhau: Nhấn mạnh tính chất tương hỗ, cùng nhau thỏa thuận.
    • Hai đứa trẻ ước hẹn với nhau giữ mật này. (Hai đứa trẻ cùng nhau hứa giữ mật này.)
Thành ngữ liên quan
  • Ước sao được vậy: Thành ngữ diễn tả điều mong ước trở thành hiện thực (không trực tiếp chứa từ "ước hẹn" nhưng chung gốc từ "ước" - mong muốn).
    • Cậu ấy thi đỗ, đúng ước sao được vậy. (Cậu ấy thi đỗ, đúng mong sao được vậy.)
ước hẹn

Hai người bạn thân trao nhau một lời ước hẹn gặp lại.

  1. đg. (vch.). Như hẹn ước.